HTP International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HTP
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801387140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH518U9 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 88 Lạc Long Quân, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HTP |
| 企业英文名称 | HTP INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A/17 Bá Liễu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84904155379 |
| 邮箱 | congtyxnkqthtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 3 | $940 | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $940 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非针织手套 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-29 | 其他泵和提升机 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 灯具零件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-29 | 燃料木材及锯末 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-29 | 金属焊条 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-29 | 非机动车零件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-29 | 精炼铜管 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-29 | 非棉纺织窗帘 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |