An Gia Construction & Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng An Gia
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$227.3K
出口金额
—
最近进口
2026-05-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FJSSDN |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 61/72/5 đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 61/72/5 đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84906297715 |
| 邮箱 | angiacongty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $225.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 14 | $227.3K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 喷雾机零件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-05-20 | 减压阀 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-20 | 喷雾机零件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-20 | 喷雾机零件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-05-20 | 减压阀 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-05-20 | 灭火器 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-05-20 | 喷雾机零件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-05-15 | 手工磨刀石 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $138 |