Viet Tien Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Việt Tiến
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$4.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105337152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J5JVCT |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | Số nhà 24, tổ 24, ngõ 177/88, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIET TIEN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 252 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977745356 |
| 邮箱 | sales2@vititech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $4.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 117 | $4.22M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $210.8K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.0K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $45 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $32 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $51 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $16 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $37 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $16 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $43 |