Leanmac Mfg. & Services JSC

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ LEANMAC

39
进口笔数
118
出口笔数
$566.9K
进口金额
$806.9K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-31
最近出口
19
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 7 笔2024-01进口 $361 · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-08进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $240.0K · 2 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $38.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 7 笔2024-01进口 $361 · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-08进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $240.0K · 2 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $38.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0202018313
企查查编码QVN7BQ7MEH
成立日期2020-03-09
联系地址Thửa số 290, thôn Trạm Bạc, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ LEANMAC
企业英文名称LEANMAC MANUFACTURING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11 ngõ 72, đường Quyết Tiến, TDP 1 Kinh Giao, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842256595777
邮箱phongtx@leanmac.com
官网www.leanmac.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
851680电热电阻器
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
760820铝合金管
761699其他铝制品
842833皮带输送机
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
851590焊接机零件
731815钢铁螺钉螺栓
841381其他泵和提升机
842833皮带输送机
846792气动工具零件
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国8$495.6K
越南3$26.2K
中国13$18.1K
美国12$15.7K
瑞典1$8.8K
德国2$1.9K
日本1$553

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$520.4K
马来西亚2$240.0K
中国1$29.0K
印度7$9.6K
澳大利亚2$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elcom Challans法国7$495.0K其他钢铁制品、其他铝制品
IBE Laser Co., Ltd.越南1$13.3K其他电子IC、其他电路开关装置
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$12.9K其他铝制品、铝合金型材
PostProcess Technologies, Inc.美国12$12.5K自动数据处理机处理部件、电力控制板
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国1$8.8K其他电动手工具、电力控制板
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$5.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
PostProcess Technologies, Inc.2$5.7K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件
EVA TECHNOLOGY LTD中国香港1$5.2K自动数据处理机处理部件
GLOBEX E SERVICES (HK) LTD中国香港1$1.6K智能手机、仿制首饰
Cheng Shen Precision Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国2$1.3K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚2$240.0K非农用喷雾器具、其他功能机器
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南6$143.0K音频设备零件、其他塑料制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南26$71.9K电动机及零件、其他电路开关装置
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南21$56.2K电气装置零件、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南12$32.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南5$17.3K其他钢铁制品、电动机及零件
Wipro Pari Robotics Private Ltd.印度7$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wipro Pari Robotics Private Ltd.越南4$3.8K其他钢铁制品、其他铜制品
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$3.4K其他塑料制品、其他电感器
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南3$3.4K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13自动数据处理机处理部件EVA TECHNOLOGY LTD中国$5.2K
2026-03-03自动数据处理机处理部件POSTPROCESS TECHNOLOGIES INC美国$99
2026-02-26电力控制板POSTPROCESS TECHNOLOGIES INC美国$100
2026-01-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-01-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$839
2026-01-16铝合金管Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-01-13铝合金管SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-01-13铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$460

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他功能机器EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD.中国$6.8K
2026-03-31非农用喷雾器具EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD.中国$22.2K
2026-03-13其他铝制品ALIET PTY LTD澳大利亚$460
2026-03-13螺纹螺母ALIET PTY LTD$15
2026-03-13其他钢铁制品ALIET PTY LTD$7
2026-03-13其他塑料制品ALIET PTY LTD澳大利亚$6
2026-03-13其他铝制品ALIET PTY LTD澳大利亚$15
2026-03-13其他铝制品ALIET PTY LTD澳大利亚$15
2026-03-13其他钢铁制品ALIET PTY LTD$92
2026-03-13其他钢铁制品ALIET PTY LTD$43

相关企业 · 同类产品

Leanmac Mfg. & Services JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →