Leanmac Mfg. & Services JSC
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ LEANMAC
46
进口笔数
124
出口笔数
$639.8K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-27
最近出口
22
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202018313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BQ7MEH |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Thửa số 290, thôn Trạm Bạc, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ LEANMAC |
| 企业英文名称 | LEANMAC MANUFACTURING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 72, đường Quyết Tiến, TDP 1 Kinh Giao, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842256595777 |
| 邮箱 | phongtx@leanmac.com |
| 官网 | www.leanmac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $495.6K |
| 越南 | 5 | $71.4K |
| 中国 | 15 | $34.9K |
| 美国 | 14 | $22.9K |
| 瑞典 | 1 | $8.8K |
| 巴西 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $553 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $531.7K |
| 马来西亚 | 4 | $441.2K |
| 中国 | 1 | $29.0K |
| 印度 | 7 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elcom Challans | 法国 | 7 | $495.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| IBE LASER CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $29.5K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 1 | $29.0K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| EVA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $21.9K | 自动数据处理机处理部件 |
| PostProcess Technologies, Inc. | 美国 | 14 | $18.2K | 自动数据处理机处理部件、电力控制板 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| POSTPROCESS TECHNOLOGIES | 美国 | 2 | $10.0K | 泵零件、750W-75kW交流电机 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $8.8K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheng Shen Precision Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 齿轮及变速器、机床零件8456-8465 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY | 马来西亚 | 4 | $441.2K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $147.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 48 | $130.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.5K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 7 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 | |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 750W-75kW交流电机 | POSTPROCESS TECHNOLOGIES | 巴西 | $3.7K |
| 2026-06-22 | 其他功能机器 | EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-22 | 非农用喷雾器具 | EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $22.2K |
| 2026-06-19 | 20W以下固定电阻器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-19 | 20W以下固定电阻器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-19 | 20W以下固定电阻器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 集成电路零件 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $68 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | WORTHINGTON ASSEMBLY INC | 美国 | $862 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | POSTPROCESS TECHNOLOGIES | 美国 | $6.3K |
| 2026-06-04 | 自动数据处理机处理部件 | EVA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $16.7K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他功能机器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY | 马来西亚 | $22.2K |
| 2026-06-27 | 其他功能机器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY | 马来西亚 | $67.8K |
| 2026-05-26 | 其他功能机器 | CHENG XIN PRECISION TECHNOLOGY | 马来西亚 | $111.1K |
| 2026-05-23 | 皮带输送机 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-21 | 皮带输送机 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-08 | 焊接机零件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-05 | 焊接机零件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 焊接机零件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 非农用喷雾器具 | EUROFINS TA TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $22.2K |