Phuc Thanh International Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế PHúC THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314326316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39JCVY2 |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 428 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH INTERNATIONAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428 Phan Văn Trị, Phường 7 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906944975 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kabushiki Kaisha Kasugai Boeki | 日本 | 1 | $5.4K | 18-37千瓦拖拉机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $1.3K |
| 2023-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $968 |
| 2023-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $893 |
| 2023-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $1.1K |
| 2023-01-10 | 土方机械零件 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $149 |
| 2023-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $968 |
| 2023-01-09 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-01-09 | 土方机械零件 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $74 |
| 2023-01-09 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-01-09 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $2.4K |