Vinh Quang Weight Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG VINH QUANG
96
进口笔数
0
出口笔数
$3.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110290534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JW8K40 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG VINH QUANG |
| 企业英文名称 | VINH QUANG HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84934393929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $3.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 16 | $685.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sacos Corporation | 日本 | 5 | $424.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 9 | $194.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $187.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $171.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $162.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 5 | $133.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $121.3K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 5 | $110.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 4 | $106.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 360度挖掘机 | Growth Power Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |
| 2026-07-09 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-07-09 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $21.4K |
| 2026-06-24 | 360度挖掘机 | SHINWA LIMITED | 日本 | $19.0K |
| 2026-06-17 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $27.5K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | SHINWA LIMITED | 日本 | $28.9K |
| 2026-05-22 | 360度挖掘机 | Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | $24.3K |
| 2026-05-05 | 360度挖掘机 | Kobe Trading Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Sacos Corporation | 日本 | $132.4K |