Vinh Quang Weight Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG VINH QUANG

88
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $804.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $804.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $804.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110290534
企查查编码QVN6JW8K40
成立日期2023-03-20
联系地址Thôn Phương Nhị, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG VINH QUANG
企业英文名称VINH QUANG HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84934393929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本88$2.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kukita Co., Ltd.日本15$615.9K360度挖掘机、其他机械铲
Sacos Corp日本5$424.4K360度挖掘机、自行式压路机
Toyokami Co., Ltd.日本9$194.9K360度挖掘机、其他机械铲
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本4$187.0K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本6$143.3K360度挖掘机、其他机械铲
Global Co.日本5$133.2K360度挖掘机、其他机械铲
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本5$113.0K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本5$110.3K360度挖掘机、其他机械铲
Fuji Trading Ltd.日本4$106.7K360度挖掘机、其他机械铲
Green Corp Oration Co., Ltd.日本4$91.1K360度挖掘机、非自动电阻焊机

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机Sacos Corp日本$132.4K
2026-04-24360度挖掘机Sacos Corp日本$132.4K
2026-04-23360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$24.1K
2026-04-23360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$24.1K
2026-04-23360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$24.1K
2026-04-23360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$28.5K
2026-04-23360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$28.5K
2026-04-23360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$24.1K
2026-04-03360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$39.2K
2026-04-03360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$39.2K

相关企业 · 同类产品

Vinh Quang Weight Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →