Hoang Ha Construction & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HòA BìNH BLUE STAR
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$411.6K
出口金额
—
最近进口
2025-02-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400209076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPD07VC |
| 成立日期 | 2005-01-26 |
| 联系地址 | Tiểu khu Hương Lý, Thị Trấn Đà Bắc, Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÒA BÌNH BLUE STAR |
| 企业英文名称 | HOA BINH BLUE STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Hương Lý, Xã Đà Bắc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6411 - Hoạt động ngân hàng trung ương 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02183827642 |
| 邮箱 | toan.nq@bluestarcoffee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $411.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Young Co., Ltd. | 越南 | 2 | $291.5K | 3公斤以上绿茶、未焙炒咖啡 |
| AJH Consumer Goods Trading | 越南 | 1 | $117.9K | 未焙炒咖啡、3公斤以上绿茶 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO., LTD | 越南 | $221.5K |
| 2024-12-12 | 未焙炒咖啡 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 未焙炒咖啡 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-18 | 未焙炒咖啡 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $113.5K |
| 2024-05-18 | 未焙炒咖啡 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $4.4K |
| 2024-02-06 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO., LTD | 越南 | $70.1K |