Visiontech Automation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA VISIONTECH

0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801201332
企查查编码QVN3CCK9BF
成立日期2017-01-09
联系地址Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VISIONTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84973291335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
731819其他螺纹紧固件
853931热阴极荧光灯
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南210$1.03M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南172$958.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南3$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南3$12.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南2$9.5K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南2$9.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南7$7.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南7$7.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
Jaguar International Corporation越南4$3.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南4$2.4K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$237
2026-04-28其他钢铁制品JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$237
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$237
2026-04-22其他粘合剂≤1kgNISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$205
2026-04-22其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$113
2026-04-22其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$113
2026-04-22其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$113
2026-04-22其他粘合剂≤1kgNISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$205
2026-04-22其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$88
2026-04-22其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

Visiontech Automation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →