Visiontech Automation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA VISIONTECH
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801201332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CCK9BF |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VISIONTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84973291335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 172 | $958.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 4 | $3.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $113 |