MINH PHUONG REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Minh Phương
10
进口笔数
0
出口笔数
$919
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200658526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD9S0AQ |
| 成立日期 | 2010-12-27 |
| 联系地址 | Số 125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02256537168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $919 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 10 | $919 | 其他印刷品、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 表带及零件 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-10-31 | 非贱金属仿首饰 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-10-31 | 不锈钢家用制品 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-31 | 簇绒地毯 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-10-31 | 表带及零件 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-31 | 钢铁卫浴器具 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-10-31 | 其他印刷品 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-10-31 | 其他伞类 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-10-31 | 其他护肤品 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-10-31 | 其他印刷图片 | XIANGTAN ZHAOJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |