RAPI HA NOI INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rapi Hà Nội
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$67.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106151489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47HPEK6 |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 212 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ RAPI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | RAPI HA NOI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 212 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GPOST) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02436230456 |
| 邮箱 | Rapi@rapi.com.vn |
| 传真 | 02439329533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 900659 | 其他照相机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $67.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | 1 | $27.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 1 | $17.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $13.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.2K | 金化合物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-02-26 | 单功能打印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-02-26 | 多功能打印复印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-12-22 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-22 | 其他照相机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $762 |
| 2025-12-22 | 单功能打印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 单功能打印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-20 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-20 | 单功能打印机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |