TQT Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TQT
1
进口笔数
365
出口笔数
$77.0K
进口金额
$3.68M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VYK8J2 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Đường Phùng Chí Kiên, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TQT |
| 企业英文名称 | TQT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 378 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84866962825 |
| 邮箱 | baobitqt@gmail.com |
| 官网 | baobitqt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843920 | 造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $77.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 354 | $3.65M |
| 中国 | 5 | $18.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 塞舌尔 | 5 | $887 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 多层涂布纸板、其他纸及纸板 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.91M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.23M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 23 | $212.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $176.4K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| BBC Group Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 其他护肤品、香浴用品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chao Yue Precision Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | 5 | $887 | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 造纸机械 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-02-04 | 造纸机械 | WUXI SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $105 |