MY CUONG TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Mỹ Cường
15
进口笔数
4
出口笔数
$1.14M
进口金额
$158
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-05-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307554255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR29FNS2 |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | 17Bis Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MỸ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MY CUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17Bis Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phái đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 2 năm 2007 của Chính Phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương, Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842839970112 |
| 传真 | 0839971501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.7405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.11M |
| 泰国 | 1 | $19.0K |
| 菲律宾 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 15 | $1.14M | 存储单元、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 4 | $158 | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-24 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $90.8K |
| 2026-04-24 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $90.8K |
| 2026-04-24 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-01 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-01 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-01 | 8471机器零件 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-01 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-01 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-01 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 8471机器零件 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $485 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $92 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $232 |
| 2026-04-10 | 8471机器零件 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2026-04-10 | 8471机器零件 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $190 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $324 |
| 2026-04-10 | 8471机器零件 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $968 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |