Shinsung Eng (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Shinsung Eng (Việt Nam)

78
进口笔数
109
出口笔数
$4.44M
进口金额
$12.71M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-09进口 $182 · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2023-10进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $62.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $900 · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔2024-05进口 $25.3K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $81.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $278.2K · 1 笔出口 $123.5K · 4 笔2025-05进口 $730 · 2 笔出口 $634.0K · 6 笔2025-06进口 $169.7K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $64.8K · 3 笔出口 $451.4K · 4 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-09进口 $1.28M · 15 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-10进口 $645.7K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-12进口 $185 · 1 笔出口 $270.1K · 6 笔2026-01进口 $269.8K · 6 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-02进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.3K · 6 笔出口 $5.45M · 2 笔2026-04进口 $81.1K · 2 笔出口 $72.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-09进口 $182 · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2023-10进口 $3.8K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $62.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $900 · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔2024-05进口 $25.3K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $81.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $278.2K · 1 笔出口 $123.5K · 4 笔2025-05进口 $730 · 2 笔出口 $634.0K · 6 笔2025-06进口 $169.7K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $64.8K · 3 笔出口 $451.4K · 4 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-09进口 $1.28M · 15 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-10进口 $645.7K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-12进口 $185 · 1 笔出口 $270.1K · 6 笔2026-01进口 $269.8K · 6 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-02进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.3K · 6 笔出口 $5.45M · 2 笔2026-04进口 $81.1K · 2 笔出口 $72.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305482189
企查查编码QVND4HJN8J
成立日期2008-01-24
联系地址Phòng F1114 Tầng 11, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHINSUNG ENG (VIỆT NAM)
企业英文名称SHINSUNG ENG (VIETNAM) SOLE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 613 Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话02462751156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.698亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
841899制冷设备零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
854442带接头绝缘电线
841582非窗式空调机
851633电热干手器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854449绝缘电线
848180阀门龙头
841459其他风扇
830710钢铁软管
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
391732塑料管
290371卤代烃衍生物
730619钢铁管线管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$2.82M
韩国43$1.62M
瑞士1$4.3K
墨西哥1$840
澳大利亚1$230

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$12.71M
韩国3$4.3K
中国2$705

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd.中国30$2.21M其他风扇、过滤净化器零件
Shinsung E&G Co., Ltd.韩国15$896.3K非木预制建筑、其他风扇
Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd.加拿大3$498.9K过滤净化器零件、其他风扇
Bluecord Corp.韩国12$361.2K电力控制板、带接头绝缘电线
Sinjin Steel Co., Ltd.韩国2$146.4K镀锌钢板
Jusung Industry Co., Ltd.韩国2$109.5K其他功能机器、其他电气设备
Bluecord Corp韩国3$75.0K电力控制板、其他风扇
Shanghai Datech Imp. & Exp. Enterprises Co., Ltd.中国2$68.8K不可调扳手、钳子镊子
Myoung Bo Eng Co., Ltd.韩国4$30.0K电热干手器、不锈钢洗涤槽
SYSWORK韩国4$1.8K电力控制板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南7$8.31M通信设备零件、印刷电路
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南32$2.61M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南48$1.64M偏振光学元件、其他塑料包装制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南2$62.7K其他电子IC、其他塑料包装制品
Tigerelec Co., Ltd.越南10$45.4K其他化学制剂、工业清洁制剂
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南6$32.1K其他塑料制品、通信设备零件
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南2$5.3K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Tigerelec Co., Ltd.韩国3$4.3K印刷电路、其他化学制剂
Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd.中国2$705其他风扇、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹螺母SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$3
2026-04-22焊接钢管(异型)SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$20
2026-04-22焊接钢管(异型)SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$20
2026-04-22螺纹螺母SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$10
2026-04-22其他钢铁制品SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$5
2026-04-22其他钢铁制品SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$5
2026-04-22其他钢铁制品SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$5
2026-04-22其他钢铁制品SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$10
2026-04-22钢铁脚手架支柱SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$23
2026-04-22贱金属帽架SHINSUNG E & G CO.,LTD韩国$40

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁软管SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-23绝缘电线SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$622
2026-04-22钢化安全玻璃LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$485
2026-04-22钢化安全玻璃LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$1.5K
2026-04-22钢化安全玻璃LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$410
2026-04-19其他风扇LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$23.0K
2026-04-19其他风扇LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$45.6K
2026-04-09电力控制板SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$551
2026-03-17空调机零件LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$26.5K
2026-03-17其他风扇LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$43.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shinsung Eng (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →