Shinsung Eng (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Shinsung Eng (Việt Nam)
78
进口笔数
109
出口笔数
$4.44M
进口金额
$12.71M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305482189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4HJN8J |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | Phòng F1114 Tầng 11, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHINSUNG ENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHINSUNG ENG (VIETNAM) SOLE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 613 Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02462751156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.698亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 851633 | 电热干手器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.82M |
| 韩国 | 43 | $1.62M |
| 瑞士 | 1 | $4.3K |
| 墨西哥 | 1 | $840 |
| 澳大利亚 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $12.71M |
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $705 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.21M | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| Shinsung E&G Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $896.3K | 非木预制建筑、其他风扇 |
| Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $498.9K | 过滤净化器零件、其他风扇 |
| Bluecord Corp. | 韩国 | 12 | $361.2K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Sinjin Steel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $146.4K | 镀锌钢板 |
| Jusung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $109.5K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| Bluecord Corp | 韩国 | 3 | $75.0K | 电力控制板、其他风扇 |
| Shanghai Datech Imp. & Exp. Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.8K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Myoung Bo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $30.0K | 电热干手器、不锈钢洗涤槽 |
| SYSWORK | 韩国 | 4 | $1.8K | 电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.31M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.61M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.64M | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.7K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $32.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.3K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Suzhou Shinsung Eng. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $705 | 其他风扇、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管(异型) | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管(异型) | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $40 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-19 | 其他风扇 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-19 | 其他风扇 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $45.6K |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-03-17 | 空调机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $43.9K |