SMA TECHNICAL & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ SMA
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109978968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H46A7V |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 15-TT5, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ SMA |
| 企业英文名称 | SMA TECHNICAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138 Đường Nguyễn Văn Giáp, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0983611511 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helsten Indústria E Comércio De Facas E Ferramentas Ltda. | 巴西 | 2 | $2.3K | 其他机器刀具、V肋传动带(60-180cm) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他机器刀具 | HELSTEN IND E COM DE FACAS E FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $773 |
| 2025-11-19 | 其他机器刀具 | HELSTEN IND E COM DE FACAS E FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $309 |
| 2025-11-19 | 非螺纹垫圈 | HELSTEN IND E COM DE FACAS E FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $618 |
| 2025-11-12 | 非螺纹垫圈 | HELSTEN IND E COM DE FACAS E FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $618 |