Viet Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Thắng.
34
进口笔数
465
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400101782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPYWHD6 |
| 成立日期 | 1996-03-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THẮNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02403854838 |
| 传真 | 02403558720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,678.898亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.33M |
| 中国 | 6 | $469.8K |
| 巴西 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 464 | $1.80M |
| 俄罗斯 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 24 | $1.19M | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $136.9K | 其他丙烯酸聚合物、铜绕组线 |
| Honbor Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 制成颜料、纺织染色助剂 |
| Pulsar International Corporation | 巴西 | 1 | $7 | 片状肥料≤10公斤 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 300 | $1.37M | 非轻质石油、盐酸 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 77 | $206.4K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 77 | $203.2K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 10 | $14.8K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Maxima Group | 俄罗斯 | 1 | $6.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | $75.0K |
| 2025-10-27 | 工业清洁制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $15.8K |
| 2025-10-27 | 非离子表面活性剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $11.1K |
| 2025-10-27 | 工业清洁制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $25.2K |
| 2025-10-09 | 石油树脂 | Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2025-10-09 | 制成颜料 | Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | Sanyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $35.8K |
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $25.2K |
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $25.2K |
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 盐酸 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 盐酸 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 盐酸 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 盐酸 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 盐酸 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 盐酸 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-07 | 盐酸 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 盐酸 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |