Viet Thang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 盐酸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Thắng.

34
进口笔数
465
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7 · 1 笔出口 $49.6K · 10 笔2023-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $61.4K · 14 笔2023-11进口 $162.4K · 2 笔出口 $77.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 20 笔2024-01进口 $50.4K · 1 笔出口 $76.4K · 17 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $39.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 14 笔2024-04进口 $50.4K · 1 笔出口 $49.8K · 14 笔2024-05进口 $100.8K · 2 笔出口 $75.8K · 18 笔2024-06进口 $52.1K · 1 笔出口 $34.1K · 8 笔2024-07进口 $50.4K · 1 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-08进口 $50.4K · 1 笔出口 $58.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-10进口 $150.1K · 3 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $20.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-04进口 $100.8K · 2 笔出口 $47.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-07进口 $86.2K · 2 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $46.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 18 笔2026-04进口 $150.0K · 1 笔出口 $59.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7 · 1 笔出口 $49.6K · 10 笔2023-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $61.4K · 14 笔2023-11进口 $162.4K · 2 笔出口 $77.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 20 笔2024-01进口 $50.4K · 1 笔出口 $76.4K · 17 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $39.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 14 笔2024-04进口 $50.4K · 1 笔出口 $49.8K · 14 笔2024-05进口 $100.8K · 2 笔出口 $75.8K · 18 笔2024-06进口 $52.1K · 1 笔出口 $34.1K · 8 笔2024-07进口 $50.4K · 1 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-08进口 $50.4K · 1 笔出口 $58.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-10进口 $150.1K · 3 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $20.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-04进口 $100.8K · 2 笔出口 $47.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-07进口 $86.2K · 2 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $46.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 18 笔2026-04进口 $150.0K · 1 笔出口 $59.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号2400101782
企查查编码QVNAPYWHD6
成立日期1996-03-12
联系地址Tòa nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT THẮNG.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话02403854838
传真02403558720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,678.898亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
310510片状肥料≤10公斤
320710制成颜料
391110石油树脂

出口

HS 编码产品
280610盐酸
281512烧碱溶液
281520氢氧化钾
610230女式针织外套
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$1.33M
中国6$469.8K
巴西1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南464$1.80M
俄罗斯1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Chemical Frontier Corporation日本24$1.19M其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物
Eastchem Co., Ltd.中国2$162.4K零售除草剂、零售杀虫剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国1$150.0K零售杀虫剂、零售除草剂
Sanyo Trading Co., Ltd.越南3$136.9K其他丙烯酸聚合物、铜绕组线
Honbor Industrial Co., Ltd.中国1$81.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd.中国1$76.0K零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物
Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd.中国1$30制成颜料、纺织染色助剂
Pulsar International Corporation巴西1$7片状肥料≤10公斤

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRE Vietnam Co., Ltd.越南300$1.37M非轻质石油、盐酸
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南77$206.4K印刷标签、镀锌钢丝
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南77$203.2K镀锌钢带、印刷标签
Global Material Handling Ltd.越南10$14.8K其他钢铁制品、焊接方钢管
Maxima Group俄罗斯1$6.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀虫剂UPI Cropscience Co., Ltd.中国$75.0K
2026-04-24零售杀虫剂UPI Cropscience Co., Ltd.中国$75.0K
2025-10-27工业清洁制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$15.8K
2025-10-27非离子表面活性剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$11.1K
2025-10-27工业清洁制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$25.2K
2025-10-09石油树脂Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd.中国$6
2025-10-09制成颜料Chongqing Xuanyanhe Trading Co., Ltd.中国$24
2025-07-21工业清洁制剂Sanyo Trading Co., Ltd.日本$35.8K
2025-07-21工业清洁制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$25.2K
2025-07-21工业清洁制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$25.2K

出口(共 465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27盐酸Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-27盐酸Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-24盐酸Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-20盐酸SRE Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-20盐酸SRE Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-17盐酸SRE Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-07烧碱溶液SRE Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-04-07盐酸SRE Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-07盐酸SRE Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-07烧碱溶液SRE Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →