AMI Vietnam Solution Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ AMI VIệT NAM
15
进口笔数
78
出口笔数
$51.2K
进口金额
$483.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105409368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4GHU7K |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 92, đường Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMI VIETNAM SOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 92, đường Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842466756325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $20.7K |
| 德国 | 7 | $17.2K |
| 日本 | 3 | $13.3K |
| 捷克 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $416.3K |
| 菲律宾 | 7 | $67.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.4K | 电表、电测仪表 |
| CS Instruments GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $17.3K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.3K | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
| China Bettens Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 其他自动数据处理系统、其他电气设备 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 24 | $293.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $50.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Toyoflex Corp. | 菲律宾 | 4 | $38.5K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.7K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| TOYOFLEX CEBU CORP DEVICE FACTORY | 菲律宾 | 1 | $13.0K | 自动数据处理机处理部件、计量计数器 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 1ab951742c139582281d1faf02146b41 | 3 | $2.0K | ||
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-11 | 万用表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $9 |