AMI Vietnam Solution Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ AMI VIệT NAM

17
进口笔数
92
出口笔数
$69.8K
进口金额
$606.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-16
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $50.8K · 6 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2026-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $42.3K · 6 笔2026-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $59.7K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $50.8K · 6 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2026-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $42.3K · 6 笔2026-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $59.7K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105409368
企查查编码QVNT4GHU7K
成立日期2011-07-18
联系地址Số 3, ngõ 92, đường Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AMI VIỆT NAM
企业英文名称AMI VIETNAM SOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 92, đường Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842466756325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
903031万用表
903090辐射检测仪器
847149其他自动数据处理系统
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
830249贱金属配件
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$31.8K
中国5$20.7K
德国7$17.2K
捷克1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$509.2K
菲律宾10$97.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本5$31.8K仪表零件及附件、非泡沫橡胶密封件
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国4$20.4K电表、电测仪表
CS Instruments GmbH & Co. KG德国7$17.3K液体气体测量仪、组合测量仪器
China Bettens Industrial Co., Ltd.中国1$310其他自动数据处理系统、其他电气设备

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南30$356.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$52.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
TOYOFLEX CEBU CORP ORATION菲律宾4$38.5K不锈钢丝、其他钢铁制品
TOYOFLEX CEBU CORPORATION DEVICE FACTORY菲律宾3$34.0K自动数据处理机处理部件、计量计数器
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$30.7K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Toyoflex Cebu Corp. Medical Factory菲律宾3$24.6K塑料管件、其他自动数据处理系统
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南2$23.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南2$6.2K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南3$2.0K其他铝制品、其他钛制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$609
2026-06-16液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-16液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$3.9K
2026-06-16液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$3.4K
2026-05-04液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$5.5K
2026-05-04液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$1.9K
2026-05-04液体气体测量仪Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-20万用表Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-20万用表Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-03-27万用表Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.9K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他自动数据处理系统Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$10.2K
2026-07-10其他自动数据处理系统Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$10.2K
2026-06-29记录式万用表Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-29记录式万用表Denso Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-26贱金属配件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$571
2026-06-261000伏以下插头插座Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$77
2026-06-261000伏以下插头插座Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$213
2026-06-26带接头绝缘电线Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$247
2026-06-26其他自动数据处理系统Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-26电气装置零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$274

相关企业 · 同类产品

AMI Vietnam Solution Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →