Chan Thien Construction Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Chấn Thiên
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$25.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307418439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN724454T |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | 252 - 254 Đường Chân Lý, Khu phố 3, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CHẤN THIÊN |
| 企业英文名称 | CHAN THIEN CONTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Đường số 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842837228484 |
| 邮箱 | info@chanthien.com |
| 官网 | www.chanthien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $25.7K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-31 | 存储单元 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-31 | 其他自动数据处理部件 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-31 | 存储单元 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $291 |