Danone Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANONE VIệT NAM
- 邮箱26,101
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
81
进口笔数
0
出口笔数
$21.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317802066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1E7MKK |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Phòng 04-131, Lim Tower 3, Số 29A Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANONE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L21.03, Tầng 21, Tháp A, Số 15, Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn và phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966771445 |
| 邮箱 | hr-vn-communication@danone.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 611亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 71 | $21.34M |
| 荷兰 | 8 | $502.4K |
| 德国 | 1 | $290 |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danone Trading ELN B.V. | 新西兰 | 36 | $13.41M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Danone Trading Eln B.V. | 荷兰 | 39 | $8.43M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Milupa GmbH Fulda | 德国 | 1 | $290 | 其他食品制剂 |
| Danone Nutricia NZ Ltd. | 新西兰 | 4 | $41 | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16 | 婴幼儿食品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $468.8K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $124.8K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $468.8K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $89.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $113.9K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $89.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $124.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DANONE TRADING ELN B V | 新西兰 | $113.9K |