Applied Nano Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ nano ứng dụng
34
进口笔数
0
出口笔数
$857.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104977350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29QA5E0 |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Số 11 Lô C, tập thể Hoá Chất, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO ỨNG DỤNG |
| 企业英文名称 | APPLIED NANO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Lô C, tập thể Hoá Chất, cụm 2, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02439182888 |
| 邮箱 | info@nanoungdung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 291469 | 其他醌类 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $857.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Hengyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $312.6K | 氧化铝、活性矿产品 |
| Jiangsu Hualun Galaxy Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $169.2K | 其他乙酸酯、芳香烃混合物 |
| Shandong Menjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.6K | 蒽醌、其他醌类 |
| Hangzhou Qianyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.5K | 磷酸酯类、邻苯二甲酸酯 |
| Weifang JS Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.1K | 氯化铝、其他三嗪化合物 |
| The Yixing Danming Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 其他醌类 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 氧化铝 | ZIBO HENGYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-09 | 氧化铝 | ZIBO HENGYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-03-12 | 磷酸酯类 | HANGZHOU QIANYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-23 | 其他醌类 | SHANDONG MENJIE NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $38.6K |
| 2026-02-09 | 纺织染色助剂 | WEIFANG JS TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 氧化铝 | ZIBO HENGYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-11-06 | 氧化铝 | ZIBO HENGYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-08-18 | 其他醌类 | SHANDONG MENJIE NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $33.7K |
| 2025-08-06 | 芳香烃混合物 | JIANGSU HUALUN GALAXY CHEMICAL COMM | 中国 | $32.8K |
| 2025-02-05 | 氧化铝 | ZIBO HENGYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.7K |