Winto International Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế WINTO
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801378770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV54NWXJ |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 3 Võ Thị Sáu, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ WINTO |
| 企业英文名称 | WINTO INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 365 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0988409736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellbio Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $971.0K | 其他非酒精饮料 |
| Agricultural Naturepos Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $415.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 1 | $143.7K | 其他非酒精饮料 | |
| Orient Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.3K | 鲜葡萄、车身零件 |
| Lion Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.4K | 其他含可可食品 |
| Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $26.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $47.1K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $47.1K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | WELLBIO CO LTD | 韩国 | $140.7K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | WELLBIO CO LTD | 韩国 | $140.7K |
| 2026-03-18 | 其他非酒精饮料 | WELLBIO CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2025-12-26 | 其他非酒精饮料 | WELLBIO CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2025-11-07 | 其他非酒精饮料 | WELLBIO CO LTD | 韩国 | $47.0K |