Rapidviet 3D Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ 3D RAPIDVIET
- Facebook1
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NWXBEQ |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Căn hộ 42, Nhà N3, tầng trệt QĐ Học viện quân Y, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 3D RAPIDVIET |
| 企业英文名称 | RAPIDVIET 3D TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, ngõ 250/60/41 đường Phan Trọng Tuệ, thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0799029345 |
| 官网 | rapidviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yousu3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 其他丙烯酸聚合物、塑料棒材及型材 |
| HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $15.9K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-19 | 塑料棒材及型材 | GUANGZHOU YOUSU3D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-09-19 | 塑料棒材及型材 | GUANGZHOU YOUSU3D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $263 |
| 2025-09-19 | 塑料棒材及型材 | GUANGZHOU YOUSU3D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 塑料棒材及型材 | GUANGZHOU YOUSU3D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGZHOU YOUSU3D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |