Western International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带骨腌猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế WESTERN
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315659300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TN1SWP |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | 6/4 Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ WESTERN |
| 企业英文名称 | WESTERN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường 31F, khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 邮箱 | info@westerntradings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 091020 | 藏红花 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $16.4K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azafranes Manchegos S.L. | 西班牙 | 1 | $8.4K | 藏红花 |
| Belloterra Delicatessen S.L. | 西班牙 | 1 | $7.9K | 带骨腌猪肉、其他加工猪肉 |
| Shanghai Detan Mushroom & Truffles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他鲜蘑菇、伞菌蘑菇 |
| Heilongjiang Land Reclamation Dragon King Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Jamones y Quesos de Plastico Hermanos Madriles S.L. | 西班牙 | 1 | $43 | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 塑料装饰品 | JAMONES Y QUESOS DE PLASTICO HERMANOS MADRILES S L | 西班牙 | $43 |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $141 |
| 2024-02-03 | 肉制品及香肠 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $356 |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $2.3K |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $414 |
| 2024-02-03 | 其他加工猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $330 |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $908 |
| 2024-02-03 | 带骨腌猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $1.0K |
| 2024-02-03 | 其他加工猪肉 | BELLOTERRA DELICATESSEN S L | 西班牙 | $863 |