SONG ANH CONSTRUCTION & IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG SONG ANH
33
进口笔数
0
出口笔数
$556.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3B4S12 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 720, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH CONSTRUCTION AND IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 720, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988168800 |
| 邮箱 | thanhdvst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190520 | 姜饼 |
| 040320 | 酸奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $556.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN LANSHAN TRADING CO LTD | 中国 | 14 | $232.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| XUCHANG WUYUNFENG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | 11 | $230.5K | 其他食品制剂、酸奶 |
| PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $67.0K | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $26.3K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 姜饼 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $358 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $501 |
| 2026-02-02 | 姜饼 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $358 |
| 2026-02-02 | 姜饼 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $358 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 姜饼 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $429 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $501 |
| 2026-01-11 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-11 | 姜饼 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $709 |