CITIGO POWER VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Citigo Power Việt Nam
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106680563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6QG9A |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Số 23, LK 6C-C17, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CITIGO POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CITIGO POWER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, LK 6C-C17, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842436463713 |
| 邮箱 | info@citigopower.vn |
| 传真 | +842436463713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FULIAN PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT CO LTD | 越南 | 2 | $567.9K | 其他功能机器、其他铜制品 |
| PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | 2 | $561.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | 6 | $54.5K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $13.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $5.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 铅酸蓄电池 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-31 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2024-12-16 | 铅酸蓄电池 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-12-12 | 铅酸蓄电池 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-09-01 | 静止变流器 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-01 | 静止变流器 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-07-04 | 铅酸蓄电池 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-07-04 | 其他自动数据处理部件 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-07-04 | 静止变流器 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |