TRUONG THANH VIET NAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG THàNH VIệT NAM
2
进口笔数
15
出口笔数
$39.3K
进口金额
$8.1K
出口金额
2023-02-08
最近进口
2024-02-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107757787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44Y57VU |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Quang, Xã Đội Bình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Quang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84392029990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $39.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 3 | $3.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 11 | $3.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $897 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $743 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE LTD | 日本 | $226 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $1.2K |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $241 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $160 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE LTD | 日本 | $282 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $236 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $187 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $302 |
| 2023-02-08 | 滚珠轴承 | REVO COMPONENTS PTE. LTD. | 日本 | $437 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 轴承零件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $346 |
| 2024-01-20 | 轴承零件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2023-12-05 | 轴承零件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2023-10-10 | 轴承零件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-08-11 | 其他橡胶带 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-08-11 | 其他橡胶带 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-08-11 | 轴承零件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2023-08-11 | 其他橡胶带 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-08-11 | 其他橡胶带 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-08-11 | 其他橡胶带 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $344 |