Green Field Trading Service Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Đồng Xanh
83
进口笔数
28
出口笔数
$380.8K
进口金额
$204.3K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2024-10-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701660673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT8K52P |
| 成立日期 | 2009-12-28 |
| 联系地址 | 265 Nguyễn Tri Phương, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELD TRADING SERVICE ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265 Nguyễn Tri Phương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $380.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $204.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $380.8K | 去壳腰果、其他谷物残渣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $136.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| August Torpfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-04-04 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-02 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-04-02 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-27 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-27 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-27 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2024-03-25 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-22 | 其他谷物残渣 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-28 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-25 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-07-25 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-06-21 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-06-21 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-05-07 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-05-07 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-03-15 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-03-15 | 聚乙烯袋 | AUGUST TOEPFER VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |