Tokyo JP Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOKYO JP
44
进口笔数
0
出口笔数
$909.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ65BY26 |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 220 đường Trần Đăng Tuyển, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TOKYO JP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 220 đường Trần Đăng Tuyển, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84969963358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $909.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 44 | $909.2K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-09-04 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-09-04 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |