Thai Binh Success Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH CôNG THáI BìNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001251424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDT6AGM |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Đồng, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Đồng, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84968450114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $65.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Maanshan Dama Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shenzhen You-San Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 自粘塑料卷、其他塑料片材 |
| Qingdao Enlightening Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Zhejiang Kangpas Fluid Transportation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| Shanxi Ascent Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 非不锈钢管件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他矿物绝缘材料 | SHENZHEN YOU-SAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-27 | 其他石制品 | SHENZHEN YOU-SAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-23 | 其他金属加工机床 | QINGDAO ENLIGHTENING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-12 | 包装机械 | QINGDAO ENLIGHTENING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 其他泡沫塑料 | QINGDAO ENLIGHTENING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-16 | 激光机床 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-16 | 其他气泵 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $947 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $117 |