Tung Long Technology & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI TùNG LONG

12
进口笔数
146
出口笔数
$88.1K
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $106.4K · 4 笔2023-10进口 $124 · 1 笔出口 $104.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-12进口 $74 · 2 笔出口 $185.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-03进口 $422 · 1 笔出口 $122.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 3 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $67.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-04进口 $30 · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2026-01进口 $127 · 1 笔出口 $113.9K · 5 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $106.4K · 4 笔2023-10进口 $124 · 1 笔出口 $104.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-12进口 $74 · 2 笔出口 $185.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-03进口 $422 · 1 笔出口 $122.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 3 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $67.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-04进口 $30 · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2026-01进口 $127 · 1 笔出口 $113.9K · 5 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801348688
企查查编码QVNN5U90HD
成立日期2021-01-18
联系地址Số 131 đường Quán Trữ, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG LONG
企业英文名称TUNG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0903408205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
491199其他印刷品
730449不锈钢圆管
730640不锈钢焊管
847780其他橡塑机械
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
860800铁路配件及信号设备
830250贱金属帽架
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
731449涂层钢丝制品
730830钢铁门窗
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$87.9K
日本1$124
以色列1$49
澳大利亚2$41
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列57$1.93M
澳大利亚35$580.4K
德国15$417.0K
英国13$392.3K
荷兰5$109.8K
美国12$100.2K
希腊2$90.8K
加拿大3$44.4K
葡萄牙2$33.1K
波兰1$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Junyi Trading Co., Ltd.中国1$71.6K伞零件、鞋靴零件
Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国1$10.0K其他橡塑机械、吹塑机
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国1$5.6K玻璃容器、塑料容器
Australian TTFS Group Ltd. Beijing Representative Office中国1$422其他印刷品
Arbel Strauss Ltd.以色列2$176贱金属配件、其他钢铁制品
Monotaro Co., Ltd.日本1$124商业广告材料、其他塑料制品
Reliance Foundry Co., Ltd.中国1$50其他钢铁制品
Cyclingdeal Com Au澳大利亚1$30贱金属配件
Rapid Hardware Group Pty. Ltd.澳大利亚1$25其他钢铁制品
ADP Store Fixtures Pty Ltd澳大利亚1$11其他钢铁制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arbel Strauss Ltd.以色列25$918.4K其他钢铁制品、贱金属帽架
Iheskel Aharon Chemifrod Adhesives & Sealants Ltd以色列19$514.5K乙烯聚合物塑料
Iheskel Aharon Cmifrod Ltd以色列11$456.2K乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套
Area Safe Industries Pty Ltd澳大利亚14$336.3K汽车座椅零件、非木制家具件
d96d022edd4b2fa333ef3a9307e9808b8$260.9K
Schake GmbH德国11$219.7K钢铁脚手架支柱、其他塑料制品
Poly Bags Ltd.法国5$131.4K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Rapid Hardware Group of Companies澳大利亚11$99.5K其他钢铁结构体
Dimensio Verpakkingen B.V.荷兰4$98.4K聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
Wilwood US Inc.美国7$63.2K其他钢铁结构体、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05不锈钢焊管GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$517
2026-02-05不锈钢焊管GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$5.1K
2026-01-27贱金属配件ARBEL STRAUSS LTD中国$127
2025-04-24贱金属配件Cyclingdeal Com Au澳大利亚$30
2025-03-24其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD中国$50
2024-05-07其他橡塑机械LANGFANG MINGKE TRADE CO LTD中国$10.0K
2024-03-06其他印刷品AUSTRALIAN TTFS GROUP LTD BEIJING REPRESENTATIVE OFFICE中国$422
2023-12-13其他钢铁制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD中国$10
2023-12-13其他钢铁制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD中国$12
2023-12-13其他钢铁制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD中国$3

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料HERCULES YEHEZKEL AHARON LTD.以色列$19.1K
2026-04-25其他钢铁制品ARBEL STRAUSS LTD以色列$245
2026-04-25铁路配件及信号设备ARBEL STRAUSS LTD以色列$3.3K
2026-04-25贱金属帽架ARBEL STRAUSS LTD以色列$960
2026-04-25其他钢铁结构体ARBEL STRAUSS LTD以色列$900
2026-04-25其他钢铁制品ARBEL STRAUSS LTD以色列$5.7K
2026-04-25其他钢铁结构体ARBEL STRAUSS LTD以色列$750
2026-04-25其他钢铁制品ARBEL STRAUSS LTD以色列$4.0K
2026-04-25其他钢铁制品ARBEL STRAUSS LTD以色列$1.0K
2026-04-25铁路配件及信号设备ARBEL STRAUSS LTD以色列$4.0K

相关企业 · 同类产品

Tung Long Technology & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →