Tung Long Technology & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI TùNG LONG
12
进口笔数
146
出口笔数
$88.1K
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801348688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5U90HD |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Số 131 đường Quán Trữ, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG LONG |
| 企业英文名称 | TUNG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0903408205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $87.9K |
| 日本 | 1 | $124 |
| 以色列 | 1 | $49 |
| 澳大利亚 | 2 | $41 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 57 | $1.93M |
| 澳大利亚 | 35 | $580.4K |
| 德国 | 15 | $417.0K |
| 英国 | 13 | $392.3K |
| 荷兰 | 5 | $109.8K |
| 美国 | 12 | $100.2K |
| 希腊 | 2 | $90.8K |
| 加拿大 | 3 | $44.4K |
| 葡萄牙 | 2 | $33.1K |
| 波兰 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Junyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 伞零件、鞋靴零件 |
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Australian TTFS Group Ltd. Beijing Representative Office | 中国 | 1 | $422 | 其他印刷品 |
| Arbel Strauss Ltd. | 以色列 | 2 | $176 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $124 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Reliance Foundry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品 |
| Cyclingdeal Com Au | 澳大利亚 | 1 | $30 | 贱金属配件 |
| Rapid Hardware Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $25 | 其他钢铁制品 |
| ADP Store Fixtures Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arbel Strauss Ltd. | 以色列 | 25 | $918.4K | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
| Iheskel Aharon Chemifrod Adhesives & Sealants Ltd | 以色列 | 19 | $514.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| Iheskel Aharon Cmifrod Ltd | 以色列 | 11 | $456.2K | 乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套 |
| Area Safe Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $336.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| d96d022edd4b2fa333ef3a9307e9808b | 8 | $260.9K | ||
| Schake GmbH | 德国 | 11 | $219.7K | 钢铁脚手架支柱、其他塑料制品 |
| Poly Bags Ltd. | 法国 | 5 | $131.4K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Rapid Hardware Group of Companies | 澳大利亚 | 11 | $99.5K | 其他钢铁结构体 |
| Dimensio Verpakkingen B.V. | 荷兰 | 4 | $98.4K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| Wilwood US Inc. | 美国 | 7 | $63.2K | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $517 |
| 2026-02-05 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-27 | 贱金属配件 | ARBEL STRAUSS LTD | 中国 | $127 |
| 2025-04-24 | 贱金属配件 | Cyclingdeal Com Au | 澳大利亚 | $30 |
| 2025-03-24 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-07 | 其他橡塑机械 | LANGFANG MINGKE TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-03-06 | 其他印刷品 | AUSTRALIAN TTFS GROUP LTD BEIJING REPRESENTATIVE OFFICE | 中国 | $422 |
| 2023-12-13 | 其他钢铁制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 中国 | $10 |
| 2023-12-13 | 其他钢铁制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 中国 | $12 |
| 2023-12-13 | 其他钢铁制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 中国 | $3 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HERCULES YEHEZKEL AHARON LTD. | 以色列 | $19.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $245 |
| 2026-04-25 | 铁路配件及信号设备 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $960 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $900 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $750 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 铁路配件及信号设备 | ARBEL STRAUSS LTD | 以色列 | $4.0K |