Mekki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEKKI VIệT NAM

90
进口笔数
91
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $61.5K · 3 笔2023-10进口 $48.2K · 3 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-11进口 $56.9K · 4 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-12进口 $67.2K · 4 笔出口 $86.6K · 4 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $67.0K · 4 笔2024-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-05进口 $39.3K · 2 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-09进口 $42.8K · 2 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-12进口 $49.1K · 3 笔出口 $65.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-04进口 $47.5K · 3 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-09进口 $37.9K · 3 笔出口 $49.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.0K · 6 笔出口 $114.4K · 6 笔2026-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-04进口 $108.5K · 3 笔出口 $41.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-09进口 $48.0K · 3 笔出口 $61.5K · 3 笔2023-10进口 $48.2K · 3 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-11进口 $56.9K · 4 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-12进口 $67.2K · 4 笔出口 $86.6K · 4 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $67.0K · 4 笔2024-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-05进口 $39.3K · 2 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-07进口 $35.2K · 2 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-09进口 $42.8K · 2 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-12进口 $49.1K · 3 笔出口 $65.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-04进口 $47.5K · 3 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-09进口 $37.9K · 3 笔出口 $49.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.0K · 6 笔出口 $114.4K · 6 笔2026-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-04进口 $108.5K · 3 笔出口 $41.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313375582
企查查编码QVNH7J4PR2
成立日期2015-07-30
联系地址551/212/60/10 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Cụm Công nghiệp Quang Trung, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEKKI VIỆT NAM
企业英文名称MEKKI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址551/212/60/10 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Cụm Công nghiệ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84983032052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$1.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南90$1.49M其他钢铁制品、钢铁废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南91$1.85M螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$75
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$52
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$487
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$147
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$3.2K
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$146
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$293
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$674
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$134
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$622

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$109
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$192
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$523
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$258
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$865
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$191
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$307
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$282
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$171
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$627

相关企业 · 同类产品

Mekki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →