Mekki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKKI VIệT NAM
90
进口笔数
91
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313375582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7J4PR2 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | 551/212/60/10 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Cụm Công nghiệp Quang Trung, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEKKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/212/60/10 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Cụm Công nghiệ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983032052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 90 | $1.49M | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 91 | $1.85M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $75 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $52 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $487 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $147 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $146 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $293 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $674 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $134 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $622 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $109 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $192 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $523 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $258 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $865 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $191 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $307 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $282 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $171 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $627 |