F1 VIET NAM TECHNOLOGICAL & COMMERCIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG F1 VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107586122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40UD1CK |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Số 9 Thạch Cầu, tổ 2, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG F1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F1 VIET NAM TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Thạch Cầu, tổ 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $25.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 6 | $16.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 14 | $8.3K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 家具配件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $939 |
| 2025-08-20 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $525 |
| 2025-08-20 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-08-19 | 家具配件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $939 |
| 2025-08-19 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $525 |
| 2025-08-19 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-07-25 | 贱金属配件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-24 | 贱金属配件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 非办公金属家具 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-06-13 | 其他车辆 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $5.2K |