F1 VIET NAM TECHNOLOGICAL & COMMERCIAL CO LTD

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG F1 VIệT NAM

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107586122
企查查编码QVN40UD1CK
成立日期2016-10-04
联系地址Số 9 Thạch Cầu, tổ 2, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG F1 VIỆT NAM
企业英文名称F1 VIET NAM TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Thạch Cầu, tổ 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
382499其他化学制剂
392310塑料包装箱
830242家具配件
830249贱金属配件
871680其他车辆
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$25.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南6$16.9K电动机及零件、其他钢铁制品
NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南14$8.3K其他光学元件、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20家具配件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$939
2025-08-20塑料包装箱OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$525
2025-08-20塑料包装箱OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$235
2025-08-19家具配件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$939
2025-08-19塑料包装箱OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$525
2025-08-19塑料包装箱OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$235
2025-07-25贱金属配件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.2K
2025-07-24贱金属配件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.2K
2025-06-13非办公金属家具OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$149
2025-06-13其他车辆OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

F1 VIET NAM TECHNOLOGICAL & COMMERCIAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →