Da Nang Airport Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Nha Trang - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng
- 邮箱9
- Facebook1
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400102045-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5H5N47 |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | Sân bay Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NHA TRANG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Sân bay Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Chế biến và cung ứng suất ăn trên máy bay, suất ăn công nghiệp, thực phẩm đóng gói và ăn liền, bánh kẹo các loại, nước tinh khiết đóng chai. Kinh doanh khách sạn, du lịch. Hướng dẫn và đưa đón khách du lịch. Khai thác kỹ thuật thương mại hàng không. Đại lý bán vé máy bay. Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường hàng không, đường thủy, đường sắt. Kinh doanh vận tải hành khách, hàng hóa bằng ô tô, taxi nội tỉnh và liên tỉnh. Đại lý mua bán xe gắn máy, mô tô, ô tô các loại. Kinh doanh dịch vụ quảng cáo, nhà hàng ăn uống giải khát, rượu, bia, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, hàng miễn thuế, hàng mỹ nghệ, hàng bách hóa tổng hợp, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội ngoại thất, vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, ciment), kinh doanh bất động sản, thiết bị điện, thiết bị viễn thông, thiết bị hàng hải, thiết bị chuyên dụng phục vụ giao thông vận tải và môi trường đô thị. Kinh doanh nuôi trồng thủy hải sản. Kinh doanh gia công hàng may mặc |
| 电话 | 0583989912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $1.84M |
| 哈萨克斯坦 | 10 | $271.6K |
| 俄罗斯 | 5 | $257.4K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 2 | $7.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines Corporation | 越南 | 53 | $1.32M | 谷物制品、制备面食 |
| Vietnam Airlines Corporation | 越南 | 34 | $443.0K | 纯蔗糖、混合调味料 |
| Air Astana Airlines | 哈萨克斯坦 | 9 | $263.8K | 牛杂碎、其他鲑科鱼 |
| Red Wings JSC | 俄罗斯 | 5 | $257.4K | 其他加工肉制品、黄油乳品 |
| CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | 15 | $211.9K | 纯蔗糖、混合调味料 | |
| Red Wings JSC | 越南 | 1 | $58.4K | 加工牛肉、其他加工肉制品 |
| Skypac Aviation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.5K | 6-10%脂肪乳品、黄油乳品 |
| Aero Nomad Airlines LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 2 | $7.9K | 其他加工肉制品、黄油乳品 |
| Aero Nomad Airlines, Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $7.8K | 其他加工肉制品、黄油乳品 |
| Aero Nomad Airlines Ltd. Liability Co. | 越南 | 3 | $43 | 竹制木制品 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 烤面包制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $514 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $1.5K |
| 2026-04-21 | 3公斤内绿茶 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $167 |
| 2026-04-21 | 其他加工肉制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $3.7K |
| 2026-04-21 | 冷冻鲶鱼 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $1 |
| 2026-04-21 | 其他蔬菜制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他加工肉制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $5 |
| 2026-04-21 | 谷物制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $4 |
| 2026-04-21 | 谷物制品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $184 |
| 2026-04-21 | 6-10%脂肪乳品 | CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM | — | $584 |