Da Nang Airport Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 谷物制品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Nha Trang - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0400102045-005
企查查编码QVNW5H5N47
成立日期2006-05-29
联系地址Sân bay Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH NHA TRANG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Sân bay Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa
经营范围Chế biến và cung ứng suất ăn trên máy bay, suất ăn công nghiệp, thực phẩm đóng gói và ăn liền, bánh kẹo các loại, nước tinh khiết đóng chai. Kinh doanh khách sạn, du lịch. Hướng dẫn và đưa đón khách du lịch. Khai thác kỹ thuật thương mại hàng không. Đại lý bán vé máy bay. Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường hàng không, đường thủy, đường sắt. Kinh doanh vận tải hành khách, hàng hóa bằng ô tô, taxi nội tỉnh và liên tỉnh. Đại lý mua bán xe gắn máy, mô tô, ô tô các loại. Kinh doanh dịch vụ quảng cáo, nhà hàng ăn uống giải khát, rượu, bia, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, hàng miễn thuế, hàng mỹ nghệ, hàng bách hóa tổng hợp, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội ngoại thất, vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, ciment), kinh doanh bất động sản, thiết bị điện, thiết bị viễn thông, thiết bị hàng hải, thiết bị chuyên dụng phục vụ giao thông vận tải và môi trường đô thị. Kinh doanh nuôi trồng thủy hải sản. Kinh doanh gia công hàng may mặc
电话0583989912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
190230制备面食
190540烤面包制品
070519其他鲜莴苣
170199纯蔗糖
040510黄油乳品
081090其他鲜果
210390混合调味料
040320酸奶
021099其他加工肉制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$1.84M
哈萨克斯坦10$271.6K
俄罗斯5$257.4K
吉尔吉斯斯坦2$7.9K
乌兹别克斯坦1$5.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Airlines Corporation越南53$1.32M谷物制品、制备面食
Vietnam Airlines Corporation越南34$443.0K纯蔗糖、混合调味料
Air Astana Airlines哈萨克斯坦9$263.8K牛杂碎、其他鲑科鱼
Red Wings JSC俄罗斯5$257.4K其他加工肉制品、黄油乳品
CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM15$211.9K纯蔗糖、混合调味料
Red Wings JSC越南1$58.4K加工牛肉、其他加工肉制品
Skypac Aviation Co., Ltd.越南3$18.5K6-10%脂肪乳品、黄油乳品
Aero Nomad Airlines LLC吉尔吉斯斯坦2$7.9K其他加工肉制品、黄油乳品
Aero Nomad Airlines, Ltd.哈萨克斯坦1$7.8K其他加工肉制品、黄油乳品
Aero Nomad Airlines Ltd. Liability Co.越南3$43竹制木制品

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21烤面包制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$514
2026-04-21其他食品制剂CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$1.5K
2026-04-213公斤内绿茶CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$167
2026-04-21其他加工肉制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$3.7K
2026-04-21冷冻鲶鱼CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$1
2026-04-21其他蔬菜制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$1.5K
2026-04-21其他加工肉制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$5
2026-04-21谷物制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$4
2026-04-21谷物制品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$184
2026-04-216-10%脂肪乳品CONG TY CO PHAN HANG KHONG VIET NAM—$584

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Da Nang Airport Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →