Unifa Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Unifa Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$73.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106557760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1M2AWF |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | LK25-37 khu nhà ở dân cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP UNIFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIFA VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK25-37 khu nhà ở dân cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84904237915 |
| 邮箱 | ntvnd77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $73.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 印度 | 2 | $73.5K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2024-07-30 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2023-02-06 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $26.4K |
| 2023-02-06 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $20.2K |
| 2023-02-06 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $16.2K |