Bao Ha Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU BảO Hà
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$434.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001216451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSUMW7B |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hải, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HÀ |
| 企业英文名称 | BAO HA IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989417535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $434.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 17 | $219.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $113.6K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 6 | $72.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JIN SHIN CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $29.5K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-03-20 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2024-03-20 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-03-20 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-11-10 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2023-11-08 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2023-11-08 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $5.3K |