Dai Thanh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV ĐạI THàNH PHáT
63
进口笔数
0
出口笔数
$574.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200732528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN879D8RQ |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 01A, Trần Hữu Dực, Khu phố 1, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV ĐẠI THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01A, Trần Hữu Dực, Khu phố 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84868886444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 63 | $574.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 31 | $242.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $237.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 5 | $33.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Sisamuth Complete Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.8K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.8K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $13.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.8K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2025-09-12 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.1K |
| 2025-07-30 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2025-07-14 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-07-09 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.3K |
| 2025-05-11 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.5K |
| 2025-05-04 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.3K |
| 2025-03-19 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2025-03-03 | 其他粗加工木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |