Hai Duong Chem Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 酚羧酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HảI DươNG CHEM
2
进口笔数
36
出口笔数
$6.8K
进口金额
$56.9K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109234119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GTPEF0 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 172/27 Phố Văn Hội, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HẢI DƯƠNG CHEM |
| 企业英文名称 | HAI DUONG CHEM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngõ 172/27 Phố Văn Hội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84978277339 |
| 邮箱 | sales1haiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 291521 | 乙酸 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $56.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI-C CHECK INSTRUMENT (ZHAOQING) LTD | 中国香港 | 1 | $6.7K | 非金属测试机、液体气体测量仪 |
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $52.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 5 | $2.1K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他测量仪器 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-24 | 液体气体测量仪 | YI-C CHECK INSTRUMENT (ZHAOQING) LTD | 中国 | $116 |
| 2023-05-24 | 非金属测试机 | YI-C CHECK INSTRUMENT (ZHAOQING) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-24 | 其他测量仪器 | YI-C CHECK INSTRUMENT (ZHAOQING) LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 硫酸 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-12 | 丙醇和异丙醇 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-03-12 | 酚羧酸类 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 乙酸 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-10 | 酚羧酸类 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $215 |
| 2026-03-06 | 酚羧酸类 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $371 |
| 2026-02-06 | 酚羧酸类 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $375 |
| 2026-01-13 | 酚羧酸类 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $203 |
| 2025-12-15 | 酚羧酸类 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $896 |
| 2025-11-27 | 丙醇和异丙醇 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |