Galaxy Cotton Corporation
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bông Thiên Hà
223
进口笔数
268
出口笔数
$28.46M
进口金额
$20.42M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2024-11-30
最近出口
42
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312894472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V9P3YV |
| 成立日期 | 2014-08-15 |
| 联系地址 | Lô C4-2, đường N8, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG THIÊN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84946699989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 551012 | 85%以上人造纤维纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 130 | $13.70M |
| 印度 | 20 | $2.97M |
| 巴西 | 11 | $2.89M |
| 澳大利亚 | 12 | $2.02M |
| 马里 | 8 | $1.79M |
| 土耳其 | 5 | $1.19M |
| 西班牙 | 4 | $1.04M |
| 贝宁 | 8 | $566.8K |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $527.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $333.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $15.51M |
| 巴基斯坦 | 38 | $2.47M |
| 印度 | 11 | $750.6K |
| 泰国 | 9 | $422.8K |
| 印度尼西亚 | 9 | $417.5K |
| 越南 | 5 | $397.4K |
| 孟加拉国 | 7 | $175.5K |
| 朝鲜 | 3 | $147.9K |
| 新加坡 | 2 | $83.1K |
| 日本 | 1 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Tung Commodities & Textiles Co., Ltd. | 美国 | 102 | $11.39M | 未梳棉、已梳棉花 |
| V.R.A. Cotton Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $2.53M | 未梳棉 |
| Viterra B.V. | 巴西 | 7 | $1.50M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 4 | $1.20M | 未梳棉、已梳棉花 |
| DEVCOT | 西班牙 | 4 | $1.04M | 未梳棉 |
| Hang Tung Commodities & Textiles Co., Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $838.2K | 未梳棉 |
| DEVCOT S.A. | 贝宁 | 7 | $491.7K | 未梳棉 |
| Ashish Traders | 印度 | 5 | $287.9K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Jolly Talent Investment Ltd. | 美国 | 14 | $248.6K | 未梳棉 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $95.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.46M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 42 | $3.32M | ||
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.55M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Nantong Yinshuai Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.45M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $1.08M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.05M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| C&D Merchandise (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $908.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $811.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Nantong R&C Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $759.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱线 |
| PT Golden Mandiri Jaya | 印度尼西亚 | 9 | $417.5K | 未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $7.2K |
| 2025-12-04 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $11.7K |
| 2025-11-18 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $10.9K |
| 2025-11-18 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $7.9K |
| 2025-10-30 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $14.1K |
| 2025-10-21 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $17.5K |
| 2025-10-14 | 未梳棉 | Jolly Talent Investment Ltd. | 美国 | $11.8K |
| 2025-10-07 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $12.3K |
| 2025-01-09 | 未梳棉 | JOLLY TALENT INVESTMENT LTD | 美国 | $15.9K |
| 2024-11-22 | 未梳棉 | HANG TUNG COMMODITIES & TEXTILES CO LTD | 美国 | $24.0K |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-11-26 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $39.1K |
| 2024-11-13 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-10-30 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $37.6K |
| 2024-10-01 | 未梳棉纱 | Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $78.8K |
| 2024-09-23 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-09-16 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $36.7K |
| 2024-09-12 | 未梳棉纱 | NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $68.4K |
| 2024-09-05 | 未梳棉纱 | Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $77.1K |
| 2024-07-17 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $75.5K |