Galaxy Cotton Corporation

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bông Thiên Hà

223
进口笔数
268
出口笔数
$28.46M
进口金额
$20.42M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2024-11-30
最近出口
42
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.9K · 4 笔出口 $662.4K · 8 笔2023-09进口 $1.43M · 6 笔出口 $1.39M · 18 笔2023-10进口 $1.05M · 8 笔出口 $1.33M · 15 笔2023-11进口 $1.01M · 11 笔出口 $690.3K · 9 笔2023-12进口 $1.25M · 10 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-01进口 $1.35M · 10 笔出口 $834.4K · 11 笔2024-02进口 $1.17M · 9 笔出口 $348.9K · 8 笔2024-03进口 $629.8K · 9 笔出口 $535.1K · 13 笔2024-04进口 $688.7K · 6 笔出口 $294.9K · 7 笔2024-05进口 $135.5K · 2 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-06进口 $206.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $218.9K · 4 笔2024-10进口 $153.3K · 2 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-11进口 $114.4K · 6 笔出口 $118.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 182023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.9K · 4 笔出口 $662.4K · 8 笔2023-09进口 $1.43M · 6 笔出口 $1.39M · 18 笔2023-10进口 $1.05M · 8 笔出口 $1.33M · 15 笔2023-11进口 $1.01M · 11 笔出口 $690.3K · 9 笔2023-12进口 $1.25M · 10 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-01进口 $1.35M · 10 笔出口 $834.4K · 11 笔2024-02进口 $1.17M · 9 笔出口 $348.9K · 8 笔2024-03进口 $629.8K · 9 笔出口 $535.1K · 13 笔2024-04进口 $688.7K · 6 笔出口 $294.9K · 7 笔2024-05进口 $135.5K · 2 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-06进口 $206.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $218.9K · 4 笔2024-10进口 $153.3K · 2 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-11进口 $114.4K · 6 笔出口 $118.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312894472
企查查编码QVN4V9P3YV
成立日期2014-08-15
联系地址Lô C4-2, đường N8, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG THIÊN HÀ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84946699989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
844839机械零件
401699其他硫化橡胶制品
731811螺纹方头螺钉
401693非泡沫橡胶密封件
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520513未梳棉纱
550921聚酯纱线≥85%
520511未梳棉纱
55101285%以上人造纤维纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国130$13.70M
印度20$2.97M
巴西11$2.89M
澳大利亚12$2.02M
马里8$1.79M
土耳其5$1.19M
西班牙4$1.04M
贝宁8$566.8K
哈萨克斯坦3$527.8K
巴基斯坦2$333.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$15.51M
巴基斯坦38$2.47M
印度11$750.6K
泰国9$422.8K
印度尼西亚9$417.5K
越南5$397.4K
孟加拉国7$175.5K
朝鲜3$147.9K
新加坡2$83.1K
日本1$43.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hang Tung Commodities & Textiles Co., Ltd.美国102$11.39M未梳棉、已梳棉花
V.R.A. Cotton Mills Pvt. Ltd.印度12$2.53M未梳棉
Viterra B.V.巴西7$1.50M未梳棉、粗制大豆油
Otto Stadtländer GmbH德国4$1.20M未梳棉、已梳棉花
DEVCOT西班牙4$1.04M未梳棉
Hang Tung Commodities & Textiles Co., Ltd.澳大利亚7$838.2K未梳棉
DEVCOT S.A.贝宁7$491.7K未梳棉
Ashish Traders印度5$287.9K未梳棉、已梳棉花
Jolly Talent Investment Ltd.美国14$248.6K未梳棉
Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG德国5$95.1K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国32$3.46M木薯淀粉、6mm以上针叶木
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c42$3.32M
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国17$1.55M未梳棉纱、未梳棉纱
Nantong Yinshuai Textile Co., Ltd.中国14$1.45M未梳棉纱、未梳棉纱
Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd.巴基斯坦16$1.08M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国15$1.05M未梳棉纱、未梳棉纱
C&D Merchandise (Guangzhou) Co., Ltd.中国10$908.0K未梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国13$811.2K未梳棉纱、未梳棉纱
Nantong R&C Textile Co., Ltd.中国16$759.0K未梳棉纱、未梳棉纱线
PT Golden Mandiri Jaya印度尼西亚9$417.5K未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$7.2K
2025-12-04未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$11.7K
2025-11-18未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$10.9K
2025-11-18未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$7.9K
2025-10-30未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$14.1K
2025-10-21未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$17.5K
2025-10-14未梳棉Jolly Talent Investment Ltd.美国$11.8K
2025-10-07未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$12.3K
2025-01-09未梳棉JOLLY TALENT INVESTMENT LTD美国$15.9K
2024-11-22未梳棉HANG TUNG COMMODITIES & TEXTILES CO LTD美国$24.0K

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO LTD中国$40.0K
2024-11-26未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$39.1K
2024-11-13未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$39.8K
2024-10-30未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$37.6K
2024-10-01未梳棉纱Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$78.8K
2024-09-23未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$36.8K
2024-09-16未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$36.7K
2024-09-12未梳棉纱NANTONG R & C TEXTILE CO.,LTD中国$68.4K
2024-09-05未梳棉纱Jamal Fabrics (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$77.1K
2024-07-17未梳棉纱XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD中国$75.5K

相关企业 · 同类产品

Galaxy Cotton Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →