Thuan Phong Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ THUậN PHONG
191
进口笔数
0
出口笔数
$74.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107558823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBV3Y02 |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 175/71, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 16C ngõ 562 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842466808505 |
| 邮箱 | thepthuanphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $74.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 34 | $13.99M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $12.45M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 23 | $9.51M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 16 | $8.31M | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 21 | $7.43M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.07M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 11 | $2.94M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 6 | $1.79M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Qingdao Zhongyan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.40M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.25M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | KING METORE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $161.6K |
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $274.3K |
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | KING METORE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $137.3K |
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | KING METORE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $233.9K |
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 中国 | $278.5K |
| 2026-06-10 | 热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $504.5K |
| 2026-06-10 | 热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $557.7K |
| 2026-06-10 | 热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $557.2K |
| 2026-05-26 | 热轧花纹钢 | GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 中国 | $236.3K |
| 2026-05-26 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $462.5K |