Noibai Cargo Terminal Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hóa Nội Bài
11
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101640729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WPDADT |
| 成立日期 | 2005-04-19 |
| 联系地址 | Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOIBAI CARGO TERMINAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842435840905 |
| 邮箱 | operation@noibaicargo.com.vn |
| 传真 | +842435840906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,616.694亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 10 | $33.8K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARLING DIRECT INC. | 4 | $12.2K | 其他印刷品、其他印刷品 | |
| Harling Marketing | 加拿大 | 3 | $10.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| International Air Transport Association | 加拿大 | 2 | $10.1K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Etihad Airways | 阿联酋 | 1 | $1.2K | 印刷标签、塑料封口件 |
| International Air Transport Association | 加拿大 | 1 | $927 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $744 |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $30 |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $30 |