DTHOME HOUSE Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NHà DTHOME
95
进口笔数
3
出口笔数
$1.65M
进口金额
$18.8K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-12-25
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313183577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHX2A05 |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | 11 nội khu Hưng Phước 1, Khu Đô Thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÀ DTHOME |
| 企业英文名称 | DTHOME HOUSE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nội Khu Hưng Phước 1, Khu Đô Thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909830383 |
| 邮箱 | phongnhansu@dthome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.64M |
| 马来西亚 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $18.7K |
| 越南 | 1 | $129 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sunny Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $279.4K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| HH Flooring Group Xiamen Co., Ltd. | 中国 | 6 | $189.0K | 塑料地板、9mm以上MDF板 |
| Hangzhou Singer Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $144.4K | 其他钢铁结构体、沥青制品 |
| Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.5K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Jiangmen Etone Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.9K | 纸制活页夹、其他金属锁 |
| Huizhou Lacelesty Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.3K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Preson Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $29.5K | 其他户外娱乐设备、金属框架座椅 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ken Cao | 美国 | 3 | $18.7K | 其他木制细木工品、治疗按摩器具 |
| Ken Cao | 越南 | 1 | $129 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 塑料地板 | HH FLOORING GROUP XIAMEN CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2025-03-25 | 厚中密纤维板 | HH FLOORING GROUP XIAMEN CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-24 | 家用炊具 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI MOJIA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI MOJIA FURNITURE CO LTD | 中国 | $27 |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI MOJIA FURNITURE CO LTD | 中国 | $296 |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI MOJIA FURNITURE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI MOJIA FURNITURE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-12-06 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN DAWN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-12-06 | 发光二极管灯具 | HUIZHOU LACELESTY LIGHTING CO LTD | 中国 | $98 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他木制细木工品 | KEN CAO | 美国 | $2.2K |
| 2024-06-28 | 其他户外娱乐设备 | KEN CAO | 美国 | $190 |
| 2024-06-28 | 非办公金属家具 | KEN CAO | 美国 | $110 |
| 2024-06-28 | 非办公金属家具 | KEN CAO | 美国 | $600 |
| 2024-06-28 | 金属框架座椅 | KEN CAO | 美国 | $79 |
| 2024-06-28 | 其他户外娱乐设备 | KEN CAO | 美国 | $900 |
| 2024-06-28 | 其他户外娱乐设备 | KEN CAO | 美国 | $480 |
| 2023-12-15 | 其他木家具 | KEN CAO | 美国 | $86 |
| 2023-12-15 | 软垫木座椅 | KEN CAO | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-15 | 其他玻璃制品 | KEN CAO | 越南 | $129 |