VIET NAM SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hỗ Trợ Việt Nam
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$319.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107484145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NC1XW5 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Đồng, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84986562188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $202.2K |
| 美国 | 13 | $102.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $164.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Source International Global LLC | 美国 | 3 | $75.8K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| 3 Form | 美国 | 7 | $22.6K | 非玻塑灯具零件、铝合金型材 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MICHIGAN MECHANICAL, INC., DBA MICHIGAN MFG INTERNATIONAL | 1 | $14.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 | |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $607 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 铝丝网 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 铝制容器≤300升 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 铝制容器≤300升 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $855 |
| 2026-04-27 | 铝丝网 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $160 |
| 2026-04-27 | 铝丝网 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $182 |