Dalmec Asia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DALMEC ASIA VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$984.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317417402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGGT8YA |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Văn phòng 417, Tòa nhà M, Lô C7B-02A, Khu A, Số 9 Đường số 8, Khu đô thị mới Nam Sài Gòn, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DALMEC ASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DALMEC ASIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 418, Tòa nhà M, Lô C7B-02A, Khu A, Số 9 Đường số 8, Khu đô thị mới Nam Sài Gòn, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84566341125 |
| 邮箱 | info@dalmecasia.com |
| 官网 | www.dalmec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.704亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 43 | $981.7K |
| 日本 | 3 | $2.2K |
| 巴西 | 2 | $365 |
| 瑞典 | 1 | $145 |
| 中国台湾 | 1 | $92 |
| 法国 | 1 | $50 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0dbaf4eeeaa128f84bad3d602d7b9ef4 | 36 | $598.9K | ||
| DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $385.4K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| DalmeC Asia (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $251 | 商业广告材料、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 定时开关 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $773 |
| 2026-04-23 | 定时开关 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $773 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 日本 | $580 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 日本 | $580 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $358 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $358 |
| 2026-04-14 | 气动升降机 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 气动升降机 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 气动升降机 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 气动升降机 | DALMEC ASIA HOLDING PTE. LTD. | 意大利 | $10.5K |