ANH DUONG MFG & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và TM áNH DươNG BG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$782.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400884050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEE0X4X |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 241 đường Nguyễn Thị Lưu 2, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ TM ÁNH DƯƠNG BG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 362 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919686265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $782.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | 9 | $646.5K | 其他热带胶合板 |
| SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 3 | $108.0K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Han Gin Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他热带胶合板 | JEONG DO CORP. | 韩国 | $77.8K |
| 2026-01-12 | 其他热带胶合板 | JEONG DO CORP. | 韩国 | $72.6K |
| 2026-01-05 | 其他热带胶合板 | JEONG DO CORP. | 韩国 | $72.6K |
| 2025-12-22 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $72.6K |
| 2025-12-09 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $72.6K |
| 2025-12-02 | 其他热带胶合板 | HAN GIN WOOD CO LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2025-11-04 | 其他热带胶合板 | SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $40.5K |
| 2025-10-06 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $71.5K |
| 2025-09-19 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $71.5K |
| 2025-09-12 | 其他热带胶合板 | SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $40.5K |