Tran Lam Business Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI KINH DOANH TRầN LâM
3
进口笔数
65
出口笔数
$5.3K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315166665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FRKK92 |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 73/4 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KINH DOANH TRẦN LÂM |
| 企业英文名称 | TRAN LAM BUSINESS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 287/28 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84886030099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741920 | 铜铸件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $1.01M |
| 韩国 | 3 | $79.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $37.5K |
| MQ | 1 | $15.0K |
| 法国 | 1 | $14.7K |
| 阿联酋 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSUN HOTELWARE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、铜铸件 |
| Kami Sage | 美国 | 1 | $300 | 塑料家用制品 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Molded Products | 美国 | 16 | $339.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| S5 SITE FURNISHINGS INC | 美国 | 17 | $321.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Direct Global Trade Corp | 美国 | 11 | $161.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| POTTERY KING | 美国 | 7 | $129.7K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| 198f97203eadb8cb76dc6d2a67b1d270 | 2 | $36.8K | ||
| J & Deco Kim Dae Jin | 韩国 | 1 | $33.9K | 其他塑料制品 |
| J & Deco | 韩国 | 1 | $32.8K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| DESIGNER POTS | 澳大利亚 | 1 | $24.2K | 其他塑料制品 |
| Groeshop Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $20.4K | 其他木制品、钢铁丝制品 |
| d7da2c252c607c29f4b467560f76bbec | 1 | $15.4K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铜铸件 | KINGSUN HOTELWARE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 铜铸件 | KINGSUN HOTELWARE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 铜铸件 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $20 |
| 2025-07-17 | 塑料家用制品 | KAMI SAGE | 美国 | $50 |
| 2025-07-17 | 塑料家用制品 | KAMI SAGE | 美国 | $150 |
| 2025-07-17 | 塑料家用制品 | KAMI SAGE | 美国 | $50 |
| 2025-07-17 | 塑料家用制品 | KAMI SAGE | 美国 | $50 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | S5 SITE FURNISHINGS INC | 美国 | $25.6K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | S5 SITE FURNISHINGS INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | S5 SITE FURNISHINGS INC | — | $3.4K |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | S5 SITE FURNISHINGS INC | — | $5.8K |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | S5 SITE FURNISHINGS INC | — | $20.3K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | POTTERY KING | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | POTTERY KING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | POTTERY KING | 美国 | $3.1K |