Tran Lam Business Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI KINH DOANH TRầN LâM

3
进口笔数
65
出口笔数
$5.3K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2025-07进口 $300 · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315166665
企查查编码QVN4FRKK92
成立日期2018-07-16
联系地址73/4 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KINH DOANH TRẦN LÂM
企业英文名称TRAN LAM BUSINESS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址287/28 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84886030099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741920铜铸件
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
940370塑料家具
392520塑料建材
460219植物纤维制品
940180其他座椅
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.0K
美国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国56$1.01M
韩国3$79.0K
澳大利亚2$37.5K
MQ1$15.0K
法国1$14.7K
阿联酋1$3.6K
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGSUN HOTELWARE CO., LTD中国1$5.0K其他钢铁制品、铜铸件
Kami Sage美国1$300塑料家用制品
Shenghaitong Information Technology中国1$20其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allied Molded Products美国16$339.6K其他塑料制品、塑料家用制品
S5 SITE FURNISHINGS INC美国17$321.2K塑料家用制品、其他塑料制品
Direct Global Trade Corp美国11$161.1K其他塑料制品、塑料家用制品
POTTERY KING美国7$129.7K其他塑料制品、其他陶瓷制品
198f97203eadb8cb76dc6d2a67b1d2702$36.8K
J & Deco Kim Dae Jin韩国1$33.9K其他塑料制品
J & Deco韩国1$32.8K其他水泥制品、其他塑料制品
DESIGNER POTS澳大利亚1$24.2K其他塑料制品
Groeshop Co. Ltd.中国台湾1$20.4K其他木制品、钢铁丝制品
d7da2c252c607c29f4b467560f76bbec1$15.4K

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27铜铸件KINGSUN HOTELWARE CO., LTD中国$1.5K
2026-03-27铜铸件KINGSUN HOTELWARE CO., LTD中国$3.5K
2025-12-05铜铸件SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY中国$20
2025-07-17塑料家用制品KAMI SAGE美国$50
2025-07-17塑料家用制品KAMI SAGE美国$150
2025-07-17塑料家用制品KAMI SAGE美国$50
2025-07-17塑料家用制品KAMI SAGE美国$50

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料家用制品S5 SITE FURNISHINGS INC美国$25.6K
2026-04-19塑料家用制品S5 SITE FURNISHINGS INC美国$7.0K
2026-04-14藤柳家具Groeshop Co. Ltd.美国$9.8K
2026-04-14藤柳家具Groeshop Co. Ltd.美国$10.6K
2026-04-13其他塑料制品S5 SITE FURNISHINGS INC$3.4K
2026-04-13塑料家用制品S5 SITE FURNISHINGS INC$5.8K
2026-04-13塑料家用制品S5 SITE FURNISHINGS INC$20.3K
2026-04-03其他塑料制品POTTERY KING美国$6.3K
2026-04-03其他塑料制品POTTERY KING美国$1.5K
2026-04-03其他塑料制品POTTERY KING美国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Tran Lam Business Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →