HOP THANH KIM PHAT KMC CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP THàNH KIM PHáT KMC
2
进口笔数
2
出口笔数
$13.3K
进口金额
$41.4K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2025-10-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108914263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPB96GR |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, 138 Phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP THÀNH KIM PHÁT KMC |
| 企业英文名称 | HOP THANH KIM PHAT KMC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 138 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84984987494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.9K |
| 菲律宾 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINIL CO | 韩国 | 2 | $13.3K | 其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | 1 | $30.9K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Triple A Plus Two Home Ventures Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.4K | 塑料衣着附件、塑料包装箱 |
| SENPHIL BUILDERS INC | 菲律宾 | 1 | $5.0K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 其他铝制品 | SHINIL CO | 韩国 | $6.6K |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | SHINIL CO | 韩国 | $6.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 钢铁丝制品 | Triple A Plus Two Home Ventures Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-10-16 | 其他塑料建材 | TRIPLE A+2 HOMEVENTURES INC | 菲律宾 | $2.9K |
| 2025-10-01 | 其他钢铁结构体 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $28.7K |
| 2025-10-01 | 钢绞线缆 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $667 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $239 |
| 2025-10-01 | 钢绞线缆 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $265 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $222 |
| 2025-10-01 | 钢绞线缆 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $122 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $119 |
| 2025-10-01 | 钢绞线缆 | SENPHIL BUILDERS INC | 越南 | $134 |