NEWHB INVESTMENT TRADING LINK JSC
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Liên Kết Newhb
5
进口笔数
0
出口笔数
$163.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400454409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GNG7MD |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10, tổ 10, Phường Tân Thịnh, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LIÊN KẾT NEWHB |
| 企业英文名称 | NEWHB INVESTMENT TRADING LINK.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109, đường Nguyễn Biểu, tổ 6, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919710819 |
| 邮箱 | newhb87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $163.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $86.1K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| ASIA V NA MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $77.9K | 不锈钢圆管、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 不锈钢管件 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-09-22 | 不锈钢圆管 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-22 | 不锈钢管件 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-07-18 | 钢铁铸件 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-18 | 不锈钢圆管 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-18 | 不锈钢圆管 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-18 | 钢铁铸件 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-18 | 阀门龙头 | SHENZHEN UNTO TRADE CO LTD | 中国 | $195 |