TRUONG LONG INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Công Nghiệp Trường Long
- 邮箱12
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304401853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPMRN75 |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | 10 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838161929 |
| 邮箱 | locnuoc@truonglong.com.vn |
| 传真 | 02838161665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINING KELI PHOTOELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 测距仪、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 其他光学测量仪 | JINING KELI PHOTOELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-02-05 | 其他光学测量仪 | JINING KELI PHOTOELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $450 |