Trong Thinh Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRọNG THịNH
118
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3YFGPN |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 1B/529 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRỌNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRONG THINH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/68 Vĩnh Tiến 1, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84902067452 |
| 邮箱 | gotrongthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 108 | $689.5K |
| 安哥拉 | 4 | $227.2K |
| 几内亚比绍 | 1 | $68.6K |
| 塞拉利昂 | 2 | $23.9K |
| 尼日利亚 | 2 | $12.4K |
| 加纳 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 29 | $309.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 9 | $111.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 纳米比亚 | 11 | $92.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 纳米比亚 | 8 | $71.6K | 6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 南非 | 8 | $53.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 南非 | 7 | $46.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 南非 | 7 | $42.1K | 6mm以上木材 |
| Sikale Wood Manufacturers Ltd. | 南非 | 6 | $38.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 纳米比亚 | 5 | $36.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG JUN YU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 7 | $33.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2025-01-14 | 6mm以上木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2025-01-03 | 其他粗加工木材 | SIKALE WOOD MANUFACTURERS LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2024-12-30 | 其他粗加工木材 | LINYI YANGTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 赞比亚 | $12.2K |
| 2024-12-25 | 其他粗加工木材 | LINYI YANGTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 赞比亚 | $12.2K |
| 2024-12-19 | 其他粗加工木材 | LINYI YANGTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 赞比亚 | $18.3K |
| 2024-12-18 | 其他粗加工木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2024-12-17 | 其他粗加工木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2024-12-17 | 其他粗加工木材 | LINYI YANGTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2024-12-11 | 6mm以上木材 | GHD ENTERPRISE LTD | 赞比亚 | $5.9K |