BEST WINNER VN CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST WINNER VN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110245813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80HFUFA |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số C17 Khu nhà làm việc và khu chung cư cao tầng Sông Đà 2 Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST WINNER VN |
| 企业英文名称 | BEST WINNER VN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO 6B-LK46B khu đất dịch vụ phường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84869452114 |
| 邮箱 | bestwinnerVN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $16.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $507 |
| 2026-03-05 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $274 |
| 2026-03-05 | 加强石制瓦片 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $543 |
| 2026-03-05 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $191 |
| 2026-03-05 | 加强石制瓦片 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 家具配件 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $12 |
| 2024-06-05 | 木制办公家具 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2024-06-05 | 金属办公家具 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2024-05-15 | 其他印刷图片 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |