Li Hua Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

15
进口笔数
448
出口笔数
$1.79M
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $909.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 10 笔2024-06进口 $52.6K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-09进口 $42.3K · 1 笔出口 $68.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 13 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $44.8K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 15 笔2025-04进口 $37.0K · 1 笔出口 $92.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 14 笔2026-04进口 $909.1K · 2 笔出口 $99.1K · 12 笔2026-05进口 $399.6K · 4 笔出口 $96.5K · 15 笔2026-06进口 $286.4K · 2 笔出口 $113.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 10 笔2024-06进口 $52.6K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-09进口 $42.3K · 1 笔出口 $68.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 13 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $44.8K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 15 笔2025-04进口 $37.0K · 1 笔出口 $92.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 14 笔2026-04进口 $909.1K · 2 笔出口 $99.1K · 12 笔2026-05进口 $399.6K · 4 笔出口 $96.5K · 15 笔2026-06进口 $286.4K · 2 笔出口 $113.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号3702281332
企查查编码QVN8AP99CA
成立日期2014-05-22
联系地址Lô R.4, đường N10, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Khu phố 4, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LI HUA
企业英文名称LI HUA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô R4, đường N10, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84386290668
邮箱congtylihua@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
392690其他塑料制品
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
560741聚烯烃捆扎绳
560749聚烯烃绳缆
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
842240包装机械

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
560122人造纤维絮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$1.53M
沙特阿拉伯2$252.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南446$2.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joya International (HK) Co., Ltd.俄罗斯4$1.10M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Chisage Resource Group Co., Ltd.中国2$339.4K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国8$223.1K其他木工机床、木材钻孔机
ANUPAM INTERNATIONAL TRADE LTD马绍尔群岛1$118.6K高密度聚乙烯、丙烯共聚物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南193$860.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南92$462.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南92$448.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南59$245.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Zylux Vietnam Co., Ltd.越南4$27.2K其他塑料制品、处理器及控制器
Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd.越南6$5.9K人造纤维无纺布70-150克、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南2$3.7K瓦楞纸箱、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08低密度聚乙烯Chisage Resource Group Co., Ltd.中国$128.0K
2026-06-08低密度聚乙烯Chisage Resource Group Co., Ltd.中国$125.5K
2026-06-03其他橡塑机械H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$7.3K
2026-06-03其他橡塑机械H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$1.2K
2026-06-03其他橡塑机械H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$24.3K
2026-05-18低密度聚乙烯Chisage Resource Group Co., Ltd.中国$85.9K
2026-05-15低密度聚乙烯Joya International (HK) Co., Ltd.中国$128.0K
2026-05-04轻质乙烯共聚物Joya International (HK) Co., Ltd.中国$67.2K
2026-05-04低密度聚乙烯ANUPAM INTERNATIONAL TRADE LTD沙特阿拉伯$118.6K
2026-04-22低密度聚乙烯Joya International (HK) Co., Ltd.中国$137.7K

出口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-30其他泡沫塑料Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$363
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-30聚乙烯袋Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$493
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-30其他泡沫塑料Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$48

相关企业 · 同类产品

Li Hua Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →